CHÚA GIÊSU VÀO THÀNH GIÊRUSALEM VÀ CÂU CHUYỆN TÂM LÝ ĐÁM ĐÔNG.
(Chúa Nhật Lễ Lá)
Bức tranh vẽ năm 1846 này của Jean-Hippolyte Flandrin, nằm trong chuỗi tranh tường nội thất nhà thờ Saint-Germain-des-Prés tại Paris, đã tái hiện một cách trang nghiêm và uy nghi khoảnh khắc Chúa Giêsu tiến vào Giêrusalem trên lưng con lừa non. Trong tác phẩm, Chúa Kitô ngồi giữa vòng hào quang rực rỡ, dáng vẻ hoàng đế hơn là vị tiên tri khiêm nhường, trong khi đám đông hai bên đường chen chúc, một số người quỳ rạp, số khác giơ cao cành lá cọ và trải áo choàng dưới chân Ngài. Không khí khải hoàn, long trọng như một cuộc diễu binh của đấng cứu thế dân tộc, phản ánh chính lời tung hô vang vọng trong Tin Mừng: “Hosanna! Chúc tụng Đấng ngự đến nhân danh Chúa! Chúc tụng vương quốc Đavít tổ phụ chúng ta!” (Mt 21,9).
Chỉ vài ngày sau, chính không khí Giêrusalem ấy lại chuyển biến hoàn toàn. Đám đông tụ tập trước tòa Philatô, thay vì hô “Hosanna”, lại gào thét “Đóng đinh hắn vào thập giá! Đóng đinh hắn!” (Mt 27,22-23). Sự đảo chiều chóng mặt này, từ ca ngợi khải hoàn đến đòi hỏi máu me, không phải là một bi kịch ngẫu nhiên hay sự phản bội cá nhân đơn thuần. Nó là minh chứng sống động cho quy luật tâm lý đám đông: một thực thể tập thể dễ bị kích động, dễ bị thao túng bởi những gợi ý mạnh mẽ, và dễ quên đi niềm tin chỉ trong chớp mắt.
Gustave Le Bon, trong tác phẩm kinh điển Tâm lý học đám đông (1895), đã mô tả hiện tượng này một cách hệ thống. Khi cá nhân hòa vào đám đông, “nhân cách ý thức” biến mất, nhường chỗ cho “nhân cách vô thức” thống trị. Đám đông trở thành một “linh hồn tập thể”, trong đó các cá nhân mất dần khả năng phán đoán phê phán, lý trí nhường bước cho cảm xúc phóng đại, và hành vi lan truyền qua cơ chế gợi ý và lây lan. Họ trở nên bốc đồng, dễ cáu gắt, thiếu khả năng suy luận, và cực kỳ dễ bị ảnh hưởng bởi hình ảnh, khẩu hiệu hay uy quyền của một vài người dẫn dắt. Cảm xúc trong đám đông không cộng lại mà nhân lên theo cấp số nhân qua “sự truyền nhiễm lẫn nhau”.
Trong trường hợp Chúa Giêsu, đám đông ngày Chủ nhật Lễ lá chủ yếu là những người hành hương từ Galilê, những người từng chứng kiến các phép lạ, nghe giảng dạy, và mang hy vọng chính trị-mêssia: một vị vua sẽ giải phóng dân tộc khỏi ách La Mã. Lời hô “Hosanna” (xin cứu giúp) mang tính cầu khẩn xen lẫn niềm vui chiến thắng. Họ nhìn thấy trong Chúa Giêsu hình ảnh Đavít mới, vị cứu tinh dân tộc. Nhưng khi hy vọng ấy không được đáp ứng theo cách họ mong đợi, Chúa Giêsu không lãnh đạo cuộc nổi dậy vũ trang, không lật đổ quyền lực Roma, mà lại giảng về Nước Trời thuộc về tinh thần, và công khai đối đầu với giới lãnh đạo tôn giáo, sự thất vọng lan nhanh. Đám đông tại Giêrusalem (có thể khác một phần với đám hành hương) bị các thượng tế và kỳ mục khích động, sử dụng cơ chế gợi ý mạnh mẽ: “Nếu ngươi thả hắn, ngươi không phải là bạn của hoàng đế!” (Ga 19,12). Trong không khí căng thẳng của lễ Vượt Qua, khi cảm xúc tôn giáo và chính trị bị đẩy lên cao trào, đám đông dễ dàng chuyển từ ngưỡng mộ sang thù hận, từ tung hô sang đòi máu.
Đây chính là bản chất của đám đông tâm lý theo Le Bon: họ không hành động dựa trên lý trí hay niềm tin cá nhân bền vững, mà theo dòng chảy cảm xúc nhất thời. Cá nhân trong đám đông cảm thấy vô danh, do đó giảm trách nhiệm cá nhân. Họ phóng đại cảm xúc, yêu thương trở thành cuồng si, thất vọng trở thành phẫn nộ. Và họ cực kỳ dễ bị thao túng bởi những lãnh đạo có uy tín hoặc những khẩu hiệu đơn giản, lặp đi lặp lại. Lịch sử nhân loại đầy những ví dụ tương tự, từ các cuộc cách mạng Pháp với máy chém, các cuộc biểu tình biến chất thành bạo loạn, đến những cơn sốt chính trị hiện đại trên mạng xã hội, nơi một khẩu hiệu hay một video cuốn hút có thể khiến hàng triệu người đảo chiều quan điểm chỉ trong vài giờ.
Sự kiện Chủ nhật Lễ lá và Cuộc Khổ Nạn vì thế không chỉ là câu chuyện thần học về sự phản bội hay mầu nhiệm cứu chuộc. Nó còn là bài học sâu sắc về bản chất con người khi tập thể hóa. Đám đông có thể anh hùng nhất thời, sẵn sàng trải áo, vẫy cành lá tung hô, nhưng cũng có thể tàn bạo chỉ vì thiếu chiều sâu cá nhân và dễ bị dẫn dắt bởi những thế lực vô hình (quyền lực tôn giáo, chính trị, hoặc đơn giản là không khí chung). Chúa Giêsu, với dáng vẻ uy nghi trên lưng lừa non trong bức tranh tường của Flandrin, dường như đã biết rõ điều ấy. Ngài không dựa vào tiếng tung hô của đám đông để định nghĩa sứ mệnh của mình. Ngài đi con đường cô độc của thập giá, chấp nhận sự cô đơn khi đám đông quay lưng.
Hiện tượng này vẫn không khác trong xã hội đương đại. Trong thời đại mạng xã hội, “đám đông ảo” còn dễ bị kích động và thao túng hơn bao giờ hết: thuật toán đẩy cảm xúc mạnh, thông tin sai lan truyền nhanh, và cá nhân dễ mất nhân cách riêng trong dòng chảy tập thể. Từ lời khen ngợi ồn ào đến sự chỉ trích hung hãn, từ phong trào ủng hộ đến tẩy chay, tất cả chỉ cách nhau một cú click. Bức tranh của Flandrin và câu chuyện Tin Mừng nhắc nhở rằng, trước khi hô vang bất kỳ khẩu hiệu nào, con người cần kiểm tra lại xem tiếng nói ấy xuất phát từ lý trí cá nhân hay chỉ là tiếng vọng của đám đông vô thức.
Tóm lại, từ “Hosanna!” vang trời đến “Đóng đinh hắn vào thập giá!” chỉ cách nhau vài ngày không phải là ngoại lệ, mà là quy luật bất biến của tâm lý đám đông: dễ bị kích động bởi hy vọng, dễ bị thao túng bởi thất vọng, và cực kỳ dễ quên những gì mình vừa ca ngợi.
Bức tranh của Flandrin với Chúa Giêsu uy nghi giữa đám đông cuồng nhiệt không chỉ tái hiện khoảnh khắc khải hoàn, mà còn ghi nhận một thực tế: tiếng tung hô của đám đông thường rẻ tiền và nguy hiểm nhất khi nó vang lên to nhất. Lịch sử nhắc nhở rằng, đám đông không bao giờ chịu trách nhiệm. Chỉ có cá nhân phải trả giá.
(Trích từ "Chạm vào nghệ thuật Công giáo")


Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét